Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Chống tâm cố định Mongtec

Chống tâm cố định Mongtec — 6 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

Mã modelCônΦDLL1L2L3Độ đảo (mm)
2409001MT218100673350.002
3409001MT324.1123843950.002
4409001MT431.6159106.552.56.50.002
5409001MT544.7205134.570.56.50.002
6409001MT663.82751878880.002
Mã modelCônΦDLL1L2L3ΦCĐộ đảo (mm)
2509001MT21810067335100.002
3509001MT324.112384395100.002
4509001MT431.6159106.552.56.5140.002
5509001MT544.7205134.570.56.5180.002
6509001MT663.8275187888180.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Độ đảo (mm)
3009001MT346241388553143960.002
4009001MT4543217510867165180.002
5009001MT57545217.5129.588205880.002
6009001MT697642961891072879100.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCĐộ đảo (mm)
2109001MT24018110674313305100.002
3109001MT34624138855314396100.002
5109001MT57575217.5129.58820688180.002
6109001MT69797296189107287910300.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5EĐộ đảo (mm)
2209001MT24018110674313305110.002
3209001MT34624138855314396150.002
4209001MT454321751086716518210.002
5209001MT57545217.5129.5882068829.40.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5EΦDĐộ đảo (mm)
2309001MT2401811067431330511100.002
3309001MT3462413885531439615100.002
4309001MT45454175108671651821140.002
5309001MT57575217.5129.5882068829.4180.002
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version