Zero nut
Zero nut — 2 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Thông số và mã sản phẩm
| Cỡ | Ren |
|---|
| ER16 | M22 × 1.5 |
|---|
| ER20 | M25 × 1.5 |
|---|
| ER25 | M32 × 1.5 |
|---|
| ER32 | M40 × 1.5 |
|---|
| ER40 | M50 × 1.5 |
|---|
| Điều chỉnh | Sáu vít điều chỉnh chính xác |
|---|
| Độ đảo mục tiêu | 0.002 mm |
|---|
| Collet | Thiết kế để dùng với collet siêu chính xác cấp AA |
|---|
| Ở tốc độ | Lực kẹp cân bằng và độ đồng tâm ổn định khi quay tốc độ cao |
|---|
| Phát huy hiệu quả nhất ở đâu | Dao vươn dài, dao doa, mũi khoan, dao phay ngón |
|---|
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
Trang liên quan
Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version