| Model | HJ2000 |
|---|---|
| Dòng | HJ |
| Kiểu | HJ — đồ gá bung trong bọc cao su |
| Phạm vi kẹp | 20-28 mm |
| Lực kẹp | 42 kN |
| B | 70(3-M6) |
| I | 145-165 mm |
| E | 60.5 mm |
| H1 | 21 mm |
| Ren S | M30*1.5 |
| Tốc độ tối đa | 6,000 rpm |
| Độ đảo | ≤ 0.01 mm |
| Độ cứng | HRC 58-62 (thấm carbon toàn khối, tôi, xử lý lạnh sâu) |
| Kết nối trục chính | Mặt bích chế theo đầu trục chính của máy — nêu rõ model máy khi báo giá |
| Thương hiệu | Mongtec Precision Inc. — thương hiệu Đài Loan, thiết kế và kỹ thuật thực hiện tại Đài Trung, Đài Loan |
| Model | Phạm vi kẹp | Lực kẹp | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|
| HJ2000XXS | 8-13 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2000XS | 13-19 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2000X | 16-21 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2100 | 26-38 mm | 42 kN | 5,000 rpm |
| HJ2200 | 36-54 mm | 85 kN | 5,000 rpm |
| HJ2300 | 50-80 mm | 105 kN | 5,000 rpm |
| HJ2400 | 69-100 mm | 150 kN | 5,000 rpm |
| HJ2500 | 100-130 mm | 150 kN | 4,500 rpm |
| HJ2600 | 130-160 mm | 150 kN | 3,500 rpm |
| HJ2700 | 160-192 mm | 150 kN | 3,500 rpm |
Đổi sang đường kính phôi khác chỉ cần thay module kẹp cao su, không phải tháo cả đồ gá khỏi trục chính. Nhờ vậy thời gian chuyển đổi tính bằng phút thay vì phải rà lại đồ gá.
Gửi bản vẽ phôi và model máy; kỹ thuật Mongtec đối chiếu rồi báo giá, khâu này miễn phí. Thông số không có trong bảng sẽ được xác nhận khi báo giá.
Đồ gá thay nhanh · Sản phẩm · English version: English version