| Model | HM6200 |
|---|---|
| Dòng | HM |
| Kiểu | HM — mâm kẹp mài răng định vị theo lỗ |
| Phạm vi kẹp | 36-50 mm |
| B | 50 mm |
| C | 12.5 mm |
| D | 75 mm |
| E | 160 mm |
| Chiều dài kẹp | 45 mm |
| L1 | 10 mm |
| L2 | 40 mm |
| L3 | 220 mm |
| L4 | 262 mm |
| Độ đảo | ≤ 0.01 mm |
| Độ cứng | HRC 58-62 (thấm carbon toàn khối, tôi, xử lý lạnh sâu) |
| Kết nối trục chính | Mặt bích chế theo đầu trục chính của máy — nêu rõ model máy khi báo giá |
| Thương hiệu | Mongtec Precision Inc. — thương hiệu Đài Loan, thiết kế và kỹ thuật thực hiện tại Đài Trung, Đài Loan |
| Model | Phạm vi kẹp |
|---|---|
| HM6100 | 26-38 mm |
| HM6300 | 46-65 mm |
| HM6400 | 60-95 mm |
| HM6500 | 90-130 mm |
Đổi sang đường kính phôi khác chỉ cần thay module kẹp cao su, không phải tháo cả đồ gá khỏi trục chính. Nhờ vậy thời gian chuyển đổi tính bằng phút thay vì phải rà lại đồ gá.
Gửi bản vẽ phôi và model máy; kỹ thuật Mongtec đối chiếu rồi báo giá, khâu này miễn phí. Thông số không có trong bảng sẽ được xác nhận khi báo giá.
Đồ gá thay nhanh · Sản phẩm · English version: English version