Khối kẹp dao cho máy tiện Hardinge và Tsugami Mongtec
Khối kẹp dao cho máy tiện Hardinge và Tsugami Mongtec — 3 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Thông số và mã sản phẩm
| Kiểu khối kẹp | Lỗ / rãnh | Kích thước tổng thể (mm) |
|---|
| Khối kẹp dao tròn có dung dịch cắt phía sau | Ø40 | 106*82*90 |
| Khối kẹp dao chữ nhật | Slot 25×25 | 106*50*90 |
| Kiểu khối kẹp | Lỗ / rãnh | Kích thước tổng thể (mm) |
|---|
| Khối kẹp dao tròn có dung dịch cắt phía sau | Ø32 | 83*68*75 |
| Khối kẹp dao chữ nhật | Slot 20×20 | 83*45*80 |
| Kiểu khối kẹp | Lỗ / rãnh | Kích thước tổng thể (mm) |
|---|
| Khối kẹp dao tròn có dung dịch cắt giữa | Ø20/32 | 78*106*89.5 |
| Khối kẹp dao tròn có dung dịch cắt phía sau | Ø40/32 | 95*106*64.5 |
| Khối kẹp dao chữ nhật | Slot 25×25 | 98*106*59.5 |
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
Trang liên quan
Đầu kẹp dao tĩnh · Sản phẩm · English version: English version