Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp collet và đầu kẹp phay BBT Mongtec

Đầu kẹp collet và đầu kẹp phay BBT Mongtec — 4 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Mongtec Đầu kẹp collet và đầu kẹp phay BBT Mongtec — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới.

Thông số và mã sản phẩm

Mã sản phẩmDD1LKhả năng kẹp
BBT40QER16UMQ702832701-10
BBT40QER20UMQ703435701-13
BBT40QER25Q704242702-16
BBT40QER32Q705050702-20
BBT40QER40Q805063803-26
BBT40QER16UMQ10028321001-10
BBT40QER20UMQ10034351001-13
BBT40QER25Q10042421002-16
BBT40QER32Q10050501002-20
BBT40QER40Q10050631003-26
BBT40QER16UMQ16028321601-10
BBT40QER20UMQ16034351601-13
BBT40QER25Q16042421602-16
BBT40QER32Q16050501602-20
BBT40QER40Q16050631603-26
BBT50QER16UMQ702832701-10
BBT50QER20UMQ703435701-13
BBT50QER25Q704242702-16
BBT50QER32Q704050702-20
BBT50QER40Q806363803-26
BBT50QER50Q10064781006-34
BBT50QER16UMQ10028321001-10
BBT50QER20UMQ10034351001-13
BBT50QER25Q10042421002-16
BBT50QER32Q10050501002-20
BBT50QER40Q10063631003-26
BBT50QER16UMQ16028321601-10
BBT50QER20UMQ16034351601-13
BBT50QER25Q16042421602-16
BBT50QER32Q16050501602-20
BBT50QER40Q16063631603-26
BBT40QER16Q702828701-10
BBT40QER20Q703434701-13
BBT40QER16Q10028281001-10
BBT40QER20Q10034341001-13
BBT40QER16Q16028281601-10
BBT40QER20Q16034341601-13
BBT50QER16Q702828701-10
BBT50QER20Q703434701-13
BBT50QER16Q10028281001-10
BBT50QER20Q10034341001-13
BBT50QER16Q16028281601-10
BBT50QER20Q16034341601-13
BBT40QER11MQ701616701-7
BBT40QER16MQ702222701-10
BBT40QER20MQ702828701-13
BBT40QER25MQ703535702-16
BBT40QER11MQ10016161001-7
BBT40QER16MQ10022221001-10
BBT40QER20MQ10028281001-13
BBT40QER25MQ10035351002-16
BBT40QER11MQ160T16161601-7
BBT40QER16MQ160T22221601-10
BBT40QER20MQ16028281601-13
BBT40QER25MQ16035351602-16
Mã sản phẩmDD1LKhả năng kẹpM
BBT40QSKS10Q9027.527.1902-10M21.5*1
BBT40QSKS16Q9040.640903-16M32*1.5
BBT40QSKS20Q9048.548902-20M40*1
BBT40QSKS25Q9055.655906-25M45*1.5
BBT40QSKS10Q12027.527.11202-10M21.5*1
BBT40QSKS16Q12040.6401203-16M32*1.5
BBT40QSKS20Q12048.5481202-20M40*1
BBT40QSKS25Q12055.6551206-25M45*1.5
Mã sản phẩmDD1D2D3LL1L2L3L4Khả năng kẹp
BBT30QNDC14Q80305053-80564326114-14
BBT30QNDC14Q130243053-1301057860-4-14
BBT30QNDC20Q804053--80562819-4-20
BBT40QNDC20Q704063--703818--4-20
BBT40QNDC20Q1204063--1208968--4-20
BBT40QNDC14Q703050--70432811-4-14
BBT40QNDC14Q120243053-120937861-4-14
BBT40QNDC32Q1105363--11014---12-32
BBT50QNDC20Q130345570-130938173244-20
BBT50QNDC32Q1456070--14510814--12-32
Mã sản phẩmdDLKhả năng kẹp
BBT40QHC20Q902050903-16 / 20
BBT40QHC25Q10025591003-20 / 25
BBT40QHC32Q10532721053-25 / 32
BBT50QHC20Q10520501053-16 / 20
BBT50QHC25Q10525591053-20 / 25
BBT50QHC32Q11032721103-25 / 32
Mã sản phẩm nào phù hợp với máy của bạn?

Bản vẽ phía trên là bản vẽ catalogue đã công bố, và các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là chuẩn kết nối (giao diện lắp) trên chính máy của bạn, tầm với (độ nhô) cần cho nguyên công, và mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và nguyên công; việc kiểm tra là miễn phí.

Gửi thông tin máy, nhận mã sản phẩm →
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao · Sản phẩm · Bản tiếng Anh

+886-4-2265-3360WhatsApp