Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) HSK-E Mongtec

Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) HSK-E Mongtec — 6 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Mongtec Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) HSK-E Mongtec — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới.

Thông số và mã sản phẩm

ChuôiHSK dạng E (DIN 69893-5, đối xứng, tốc độ cao)
Côn kẹp4.5°
Dải đường kính lỗØ3 – Ø32 mm
Độ đảo (A)≤ 0.003 mm
Cân bằng độngG2.5 / 25,000 rpm
Dung dịch cắtDạng AD (qua trục chính)
Số mã sản phẩm50
Thương hiệuMongtec Precision Inc. — thương hiệu Đài Loan, trụ sở tại Đài Trung, Đài Loan
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK25EQSF06Q50Ø615195040365M5
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK32EQSF03Q60Ø315206040---
HSK32EQSF04Q60Ø415206040---
HSK32EQSF05Q60Ø515206040---
HSK32EQSF06Q70Ø6202670503610M5
HSK32EQSF08Q70Ø8202670503610M6
HSK32EQSF10Q70Ø10242970504210M8x1
HSK32EQSF12Q70Ø12242970504710M10x1
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK40EQSF03Q60Ø315206040---
HSK40EQSF04Q60Ø415206040---
HSK40EQSF05Q60Ø515206040---
HSK40EQSF06Q65Ø6212765453610M5
HSK40EQSF08Q65Ø8212765453610M6
HSK40EQSF10Q65Ø10243065454210M8x1
HSK40EQSF12Q65Ø12243065454710M10x1
HSK40EQSF03Q80Ø315208060---
HSK40EQSF04Q80Ø415208060---
HSK40EQSF05Q80Ø515208060---
HSK40EQSF06Q80Ø6212780603610M5
HSK40EQSF08Q80Ø8212780603610M6
HSK40EQSF10Q80Ø10243280604210M8x1
HSK40EQSF12Q90Ø12243290704710M10x1
HSK40EQSF16Q90Ø16273490705010M12x1
HSK40EQSF03Q120Ø31520120100---
HSK40EQSF04Q120Ø41520120100---
HSK40EQSF05Q120Ø51520120100---
HSK40EQSF06Q120Ø621271201003610M5
HSK40EQSF08Q120Ø821271201003610M6
HSK40EQSF10Q120Ø1024321201004210M8x1
HSK40EQSF12Q120Ø1224321201004710M10x1
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK50EQSF03Q80Ø315208054---
HSK50EQSF04Q80Ø415208054---
HSK50EQSF05Q80Ø515208054---
HSK50EQSF06Q80Ø6212780543610M5
HSK50EQSF08Q80Ø8212780543610M6
HSK50EQSF10Q85Ø10243285594210M8x1
HSK50EQSF12Q90Ø12243290644710M10x1
HSK50EQSF14Q90Ø14273490644710M10x1
HSK50EQSF16Q95Ø16273495695010M12x1
HSK50EQSF18Q95Ø18334195695010M12x1
HSK50EQSF20Q100Ø203341100745210M16x1
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK63EQSF06Q90Ø6212790643610M5
HSK63EQSF08Q90Ø8212790643610M6
HSK63EQSF10Q90Ø10243290644210M8x1
HSK63EQSF12Q90Ø12243290644710M10x1
HSK63EQSF14Q90Ø14273490644710M10x1
HSK63EQSF16Q95Ø16273495695010M12x1
HSK63EQSF18Q95Ø18334295695010M12x1
HSK63EQSF20Q100Ø203342100745210M16x1
HSK63EQSF25Q115Ø254453115895810M16x1
Mã sản phẩm nào phù hợp với máy của bạn?

Bản vẽ phía trên là bản vẽ catalogue đã công bố, và các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là chuẩn kết nối (giao diện lắp) trên chính máy của bạn, tầm với (độ nhô) cần cho nguyên công, và mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và nguyên công; việc kiểm tra là miễn phí.

Gửi thông tin máy, nhận mã sản phẩm →
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao · Sản phẩm · Bản tiếng Anh

+886-4-2265-3360WhatsApp