Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) HSK-F Mongtec

Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) HSK-F Mongtec — 3 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

ChuôiHSK dạng F (DIN 69893-6, đối xứng, gỗ/tốc độ cao)
Côn kẹp4.5°
Dải đường kính lỗØ3 – Ø32 mm
Độ đảo (A)≤ 0.003 mm
Cân bằng độngG2.5 / 25,000 rpm
Dung dịch cắtDạng AD (qua trục chính)
Số mã sản phẩm44
Thương hiệuMongtec Precision Inc. — thương hiệu Đài Loan, thiết kế và kỹ thuật thực hiện tại Đài Trung, Đài Loan
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK40FQSF03Q60Ø315206040---
HSK40FQSF04Q60Ø415206040---
HSK40FQSF05Q60Ø515206040---
HSK40FQSF06Q65Ø621276545365M5
HSK40FQSF08Q65Ø821276545365M6
HSK40FQSF10Q65Ø1024316545425M8x1
HSK40FQSF12Q65Ø1224316545425M10x1
HSK40FQSF06Q80Ø6212780603610M5
HSK40FQSF08Q80Ø8212780603610M6
HSK40FQSF10Q80Ø10243280604210M8x1
HSK40FQSF12Q90Ø12243290704710M10x1
HSK40FQSF16Q90Ø16273490705010M12x1
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL2L1NG
HSK63FQSF04Q90Ø415209054---
HSK63FQSF06Q90Ø6212790643610M5
HSK63FQSF08Q90Ø8212790643610M6
HSK63FQSF10Q90Ø10243290644210M8x1
HSK63FQSF12Q90Ø12243290644710M10x1
HSK63FQSF14Q95Ø14273495694710M10x1
HSK63FQSF16Q95Ø16273495695010M12x1
HSK63FQSF18Q95Ø18334295695010M12x1
HSK63FQSF20Q100Ø203342100745210M16x1
HSK63FQSF25Q115Ø253642115895810M16x1
HSK63FQSF03Q120Ø3152012094---
HSK63FQSF04Q120Ø4152012094---
HSK63FQSF05Q120Ø5152012094---
HSK63FQSF06Q120Ø62127120943610M5
HSK63FQSF08Q120Ø82127120943610M6
HSK63FQSF10Q120Ø102432120944210M8x1
HSK63FQSF12Q120Ø122432120944710M10x1
HSK63FQSF14Q120Ø142734120944710M10x1
HSK63FQSF16Q120Ø162734120945010M12x1
HSK63FQSF18Q120Ø183342120945010M12x1
HSK63FQSF20Q120Ø203342120945210M16x1
HSK63FQSF03Q160Ø31527160134---
HSK63FQSF04Q160Ø41527160134---
HSK63FQSF05Q160Ø51527160134---
HSK63FQSF06Q160Ø621321601343610M5
HSK63FQSF08Q160Ø821321601343610M6
HSK63FQSF10Q160Ø1024341601344210M8x1
HSK63FQSF12Q160Ø1224341601344710M10x1
HSK63FQSF14Q160Ø1427421601344710M10x1
HSK63FQSF16Q160Ø1627421601345010M12x1
HSK63FQSF18Q160Ø1833511601345010M12x1
HSK63FQSF20Q160Ø2033511601345210M16x1
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao · Sản phẩm · English version: English version