Chống tâm quay và chống tâm cố định Mongtec
Chống tâm quay và chống tâm cố định Mongtec — 4 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Thông số và mã sản phẩm
| Trang | Dòng | Mã model |
| Chống tâm quay CNC tiêu chuẩn | MSN · MLP · MHN | 48 |
| Chống tâm quay bắt đai ốc và dòng cao cấp | MSNN · MSW | 37 |
| Chống tâm quay thay được mũi | MSNP · MCNP | 24 |
| Chống tâm quay tốc độ cao | MSH · MSNH · MSSH | 55 |
| Chống tâm quay thân thon, chống nước và lệch tâm | MWN · MHB | 33 |
| Chống tâm ống, chống tâm cắt nặng và chống tâm mài cỡ lớn | MPC · MTH · MHG | 41 |
| Dead Centres | MDC · MMT | 26 |
| Chống tâm quay có đồng hồ hiển thị áp lực | MSR | 22 |
| Côn Morse | Tải trọng tối đa | Tốc độ tối đa |
|---|
| MT2 | 500 kg | 5,000 rpm |
|---|
| MT3 | 500 kg | 5,000 rpm |
|---|
| MT4 | 800 kg | 3,800 rpm |
|---|
| MT5 | 1,500 – 2,000 kg | 3,000 rpm |
|---|
| MT6 | 2,500 – 3,500 kg | 2,800 rpm |
|---|
| Độ đảo, chống tâm quay | Max 0.003 mm |
|---|
| Độ đảo, chống tâm cố định | Max 0.002 mm |
|---|
| Độ cứng trục | HRC 58–62 |
|---|
| Độ cứng mũi hợp kim | HRA 90–91 |
|---|
| Ổ bi | Kết cấu ba ổ bi |
|---|
| Làm kín | Phớt dầu chuyên dụng chắn dung dịch cắt và mạt phoi; một số model dùng phớt không tiếp xúc |
|---|
| Mũi côn hai bậc | Giảm va chạm giữa dao và chống tâm |
|---|
| Mũi côn ba bậc | Va chạm còn ít hơn nữa, dành cho trường hợp khoảng hở dao rất hẹp |
|---|
| Kiểu đai ốc | Mũi tâm thay được — chỉ cần thay mũi thay vì thay cả chống tâm |
|---|
| Mũi hợp kim | HRA 90–91 cho vật liệu mài mòn hoặc chạy dài ngày |
|---|
| Mũi thép tôi cứng | HRC 58–62 đa dụng |
|---|
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
Trang liên quan
Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version