Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Chống tâm quay tốc độ cao Mongtec

Chống tâm quay tốc độ cao Mongtec — 16 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

DòngĐịnh vị trong catalogMax r.p.m.
MSHDùng chung cho tốc độ quay cao5,000 – 6,000
MSNHCao cấp tốc độ cao5,000 – 6,000
MSSHSiêu tốc độ cao12,000 – 15,000
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3003201MT34925167.48582.454.4284.57506,0000.002
4003201MT46632216.6108108.669.6395.31,4006,0000.002
5003201MT58240258.8136122.879.8436.32,5005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3103201MT34925167.48582.454.4284.5107506,0000.002
4103201MT46632216.6108108.669.6395.3141,4006,0000.002
5103201MT58240258.8136122.879.8436.3182,5005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦBKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3203201MT34925177.48592.454.4384.5126006,0000.002
4203201MT46632230.6108122.669.6535.3141,1006,0000.002
5203201MT5824027913614379.863.26.3162,0005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦDKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3303201MT34925177.48592.454.4384.5126006,0000.002
4303201MT46632230.6108122.669.6535.3141,1006,0000.002
5303201MT5824027913614379.863.26.3162,0005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5L6Φd1Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3403201MT34925184.48599.454.4454.515106006,0000.002
4403201MT46632242.6108134.369.6655.323121,1006,0000.002
4503201MT46632242.6108134.669.6655.323121,1006,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3003001MT34925162.58577.549.5284.57506,0000.002
4003001MT4663221310810564415.31,5006,0000.002
5003001MT5824025113611572436.32,5005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3103001MT34925162.58577.549.5284.5107506,0000.002
4103001MT4663221310810564415.3141,5006,0000.002
5103001MT5824025113611572436.3182,5005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦBKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3203001MT34925172.58587.549.5384.5126006,0000.002
4203001MT4663222510811764535.3141,1006,0000.002
5203001MT5824027313613772656.3162,0005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3303001MT34925172.58587.549.5384.5126006,0000.002
4303001MT4663222510811764535.3141,1006,0000.002
5303001MT5824027313613772656.3162,0005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5L6Φd1Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3403001MT34925183.58598.549.5494.519105006,0000.002
4403001MT4663223510812764635.323129006,0000.002
5403001MT5824028813615272806.323121,7005,0000.002
3503001MT34925183.58598.549.5494.519105006,0000.002
4503001MT4663223510812764635.323129006,0000.002
5503001MT5824028813615272806.323121,7005,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2002101MT24920149688155.525.54.535015,0000.002
3002101MT34920166858155.525.54.535015,0000.002
4002101MT473302221081147737665012,0000.002
5002101MT573302501361147737665012,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2102101MT24920149688155.525.54.51035015,0000.002
3102101MT34920166858155.525.54.51035015,0000.002
4102101MT47330222108114773761465012,0000.002
5102101MT57330250136114773761865012,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦBKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2202101MT24920155.56887.555.5324.51028015,0000.002
3202101MT34920172.58587.555.5324.51028015,0000.002
4202101MT47330236108128775161445012,0000.002
5202101MT57330264136128775161645012,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2302101MT24920155.56887.555.5324.51028015,0000.002
3302101MT34920172.58587.555.5324.51028015,0000.002
5302101MT57330264136128775161645012,0000.002
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5L6Φd1Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3402101MT34920183.58598.555.5434.5191025015,0000.002
4402101MT47330246.5108138.57761.5623.512.539012,0000.002
5402101MT57330274.5136138.57761.5623.512.539012,0000.002
2502101MT24920166.56898.555.5434.5191025015,0000.002
3502101MT34920183.58598.555.5434.5191025015,0000.002
4502101MT47330246.5108138.57761.5623.512.539012,0000.002
5502101MT57330274.5136138.57761.5623.512.539012,0000.002
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version