Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Chống tâm quay bắt đai ốc và dòng cao cấp Mongtec

Chống tâm quay bắt đai ốc và dòng cao cấp Mongtec — 8 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

Mã modelCônΦDΦD1ΦdLL1L2L3L4L5L6Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2601001MT2496525140687242306105005,0000.003
3601001MT3496525157857242306105005,0000.003
4601001MT4668531.42011089353408128003,8000.003
5601001MT5831054025113611565508152,0003,0000.003
6601001MT610512550324189135756010173,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦD1ΦdLL1L2L3L4L5L6ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2701001MT2496525140687230610105005,0000.003
3701001MT349652515785724230610105005,0000.003
4701001MT4668531.4201108935340812148003,8000.003
5701001MT583105402511361156550815182,0003,0000.003
6701001MT61051255032418913575601017303,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦD1ΦdLL1L2L3L4L5L6ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2701001MT249652514068724230610105005,0000.003
3701001MT349652515785724230610105005,0000.003
4701001MT4668531.4201108935340812148003,8000.003
5701001MT583105402511361156550815182,0003,0000.003
6701001MT61051255032418913575601017303,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3001101MT34924165.58580.551.52965005,0000.003
4001101MT46630207.510899.56138.588003,8000.003
5001101MT58339259136123735082,0003,0000.003
6001101MT6105493301891418160103,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3101101MT34924165.58580.551.529105005,0000.003
4101101MT46630207.510899.56138.5148003,8000.003
5101101MT583392591361237350182,0003,0000.003
6101101MT6105493301891418160303,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦBKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3201101MT34924176.58591.551.5406103005,0000.003
4201101MT46630215.5108107.56146.58145003,8000.003
5201101MT58339267.3136131.37358.38181,5003,0000.003
6201101MT610549348189159817810182,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3301101MT34924176.58591.551.5406103005,0000.003
4301101MT46630215.5108107.56146.58145003,8000.003
5301101MT58339267.3136131.37358.38181,5003,0000.003
6301101MT610549348189159817810182,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5L6Φd1Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
4401101MT46630225.5108117.56156.5818123003,8000.003
6401101MT610549370189181811001030142,5002,8000.003
3501101MT34924184.68599.651.548.1619103005,0000.003
4501101MT46630225.5108117.56156.5818125003,8000.003
5501101MT58339279.2136143.27370.2819.5141,5003,0000.003
6501101MT610549370189181811001030142,5002,8000.003
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version