Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Chống tâm ống và chống tâm cho phôi nặng Mongtec

Chống tâm ống và chống tâm cho phôi nặng Mongtec — 9 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3205001MT35920143855812.344.764004,0000.003
4205001MT4125301801087215.456.688003,0000.003
5205001MT5150352201368415.568.581,6002,0000.003
6205001MT62003830518911619.596.5102,5001,5000.003
Mã modelCônΦDLL1L2L3L4Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2005001MT244134686628.364005,0000.003
3005001MT35616385783064005,0000.003
4005001MT4782081081003388003,8000.003
5005001MT5982611361254181,6003,0000.003
6005001MT611834318915452.7102,5002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2105001MT24412147687931.32063005,0000.003
3105001MT356121738588302063005,0000.003
4105001MT478162181081103323.485503,8000.003
5105001MT598192761361404130.681,2003,0000.003
6105001MT61182035318916446.133102,0002,8000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3006001MT349251548569432665004,0000.003
4006001MT46631.4194.510886.549.53781,0003,0000.003
5006001MT58140242136106614582,0002,5000.003
G5006001MT59340250136114714382,5002,0000.003
6006001MT612660334.2189145.285.260104,5001,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
3106001MT34925154856943266103004,0000.003
4106001MT46631.4194.510886.549.5378141,0003,0000.003
5106001MT5814024213610661458182,0002,5000.003
G5106001MT5934025013611471438182,5002,0000.003
6106001MT612660334.2189145.285.26010304,5001,0000.003
Mã modelCônΦDΦD1LL1L2Độ đảo (mm)
2001002MT233566248140.003
2101002MT232507555200.003
Mã modelCônΦDΦdΦd1LL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2004001MT23027123754822264.52004,0000.003
ATS2004001ST19.053019.0527123754822264.52004,0000.003
BTS2004001ST25302527133854822264.52004,0000.003
CTS2004001ST323032271481004822264.52004,0000.003
DTS2004001ST333033271481004822264.52004,0000.003
Mã modelCônΦDΦdΦd1LL1L2L3L4L5Khối lượng tối đa (kg)MAX R.P.MĐộ đảo tối đa (mm)
06G6001MT6165793400.7191209.713871.7128,0008000.005
57G6001MT6165793384.4191193.413855.4128,0008000.005
06G7001MT7165793469.7260209.713871.71210,0008000.005
57G7001MT7165793453.4260193.413855.41210,0008000.005
08GH1:10 / 1:201781093442.3203239.3138101.31010,0008500.005
001GH1:10 / 1:202181093534.625019391.61015,0007500.005
021GH1:10 / 1:203101243619.5268.5351242.5108.41525,0005000.005
Mã modelCônΦDΦD1ΦdΦd1LL1L2L3L4L5Khối lượng tối đa (kg)MAX R.P.MĐộ đảo tối đa (mm)
MHGN801:10 / 1:201781901093442.3203239.3138101.31010,0008500.005
MHGN1001:10 / 1:202182281093534.6250284.619391.61015,0007500.005
MHGN1201:10 / 1:203103201243619.5268.5351242.5108.41525,0005000.005
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version