Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Chống tâm quay thân thon và chống nước Mongtec

Chống tâm quay thân thon và chống nước Mongtec — 9 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2004001MT23027123754822254.52004,0000.003
3004001MT33532144.28955.22530.254003,0000.003
4004001MT4484319111675354067003,0000.003
5004001MT562572381449440.453.681,3002,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2104001MT23027123754822264.5102004,0000.003
4104001MT448431911167535406147003,0000.003
5104001MT562572381449440.453.68181,3002,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦDKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2204001MT23027140756522434.5101204,0000.003
4204001MT4484322011610435696145503,0000.003
5204001MT5625727914413540.494.68161,0002,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2304001MT23027140756522434.5101204,0000.003
4304001MT4484322011610435696145503,0000.003
5304001MT5625727914413540.494.68161,0002,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5L6Φd1Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2404001MT23027143.87568.82246.84.512101004,0000.003
3404001MT3353217289832558514102803,0000.003
4404001MT448432341161183583622125003,0000.003
5404001MT56257294.4144150.440.4110821.4129002,0000.003
2504001MT23027143.87568.82246.84.512101004,0000.003
3504001MT3353217289832558514102803,0000.003
5504001MT56257294.4144150.440.4110821.4129002,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2008001MT238181246856352163006,0000.003
3008001MT338181418556352164006,0000.003
4008001MT445251841087644325.36005,0000.003
5008001MT536282291369358356.37504,0000.003
6008001MT6102553331891448262101,2002,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
2108001MT23818124685635216103006,0000.003
3108001MT33818141855635216104006,0000.003
4108001MT445251841087644325.3126005,0000.003
5108001MT563282291369358356.3147504,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5Φd1Khối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
4208001MT44525194.210886.24442.25.3126005,0000.003
5208001MT5632823813610258446.3147504,0000.003
Mã modelCônΦDΦdLL1L2L3L4L5ΦCKhối lượng (kg)R.P.MĐộ đảo (mm)
4308001MT44525194.210886.24442.25.3126005,0000.003
5308001MT5632823813610258446.3147504,0000.003
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Phụ kiện · Sản phẩm · English version: English version