Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Mazak — đầu kẹp dao động lực và dao tĩnh

Mongtec sản xuất 12 loại đầu kẹp cho máy Mazak, bao phủ 130 model máy. Quy cách đài dao tùy theo đài dao thực tế và được kỹ thuật Mongtec xác nhận khi báo giá.

Tên model không quyết định kiểu lắp

Cùng một model có thể xuất xưởng với đài dao khác nhau. Số vị trí dao, hậu tố model và số then đều làm thay đổi kiểu lắp. Cách chắc chắn nhất là xem bản vẽ hoặc mã của đầu kẹp đang lắp trên đài dao, không phải xem nhãn máy.

Các loại đầu kẹp khác cho Mazak

Các máy Mazak phù hợp (130)

ModelGiao diện đài dao
Hyper Quadrex 100 / 150 MSYVDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Hyper Quadrex 200 / 250 MSYVDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Hyper Quadrex 200 / 250 MSY (16D)VDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Integrex i-250 / 350 / 450H STBMT
Integrex i-250 / 350 / 450H ST (VDI)VDI
Megaturn Smart 500 / 600 MVaries by build: VDI40 / 72×145 / BMT80 (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Multiplex 6100VDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Multiplex 6200 / 6200Y / 6250 (12D)VDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Multiplex 6200Y (16D)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Multiplex W-300 / W-300YXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
QT 300 / 350 (static turret)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
QT 400MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
QT-Ez 8 / 10 / 12 M/MY/MSYBMT55
QT-Ez 8 / 10 / 12 (BMT55)BMT55
QTE 200–300 M/MS/MY/MSYBMT
Quick Turn Nexus 100 M/MYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Quick Turn Nexus 100 MS/MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Quick Turn Nexus 200 / 250 M/MYVDI40 on 12 vị trí dao phiên bản (nêu trong catalog dao cụ riêng cho từng máy do một nhà sản xuất đầu kẹp dao động lực công bố; được đối chiếu với bản vẽ mâm dao thực tế khi báo giá)
Quick Turn Nexus 200 / 250 M/MY (16D)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Quick Turn Nexus 200 / 250 MS/MSYVDI40 on 12 vị trí dao phiên bản (nêu trong catalog dao cụ riêng cho từng máy do một nhà sản xuất đầu kẹp dao động lực công bố; được đối chiếu với bản vẽ mâm dao thực tế khi báo giá)
Quick Turn Nexus 200 / 250 MS/MSY (16D)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Quick Turn Smart 100 / 150 MSXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Quick Turn Smart 200 / 250 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Quick Turn Smart 300 / 350 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Super Quadrex 200 / 250 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá
Super Quick Turn 100 M/MYVDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Super Quick Turn 100 MS/MSYVDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Super Quick Turn 200 / 250 M/MYVDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Super Quick Turn 200 / 250 M/MY (16D)VDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Super Quick Turn 200 / 250 MS/MSYVDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
Super Quick Turn 200 / 250 MS/MSY (16D)VDI40 (Mazak-specific clamping variant) (đối chiếu từ các nguồn dao đã công bố; xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế khi báo giá)
QT 100 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QT 200 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QT 250 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QT 300 M/MY/MS/MSYBMT68 or BMT80 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QT 300 M/MY/MS/MSY (12 vị trí dao)BMT80 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QT 350 M/MY/MS/MSYBMT68 or BMT80 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QT 350 M/MY/MS/MSY (12 vị trí dao)BMT80 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTC 100 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTC 200 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTC 250 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTC 300 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTC 350 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTE 100 M/MS/MY/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTE 200 M/MS/MY/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTE 300 M/MS/MY/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTU 100 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTU 200 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTU 250 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTU 300 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
QTU 350 M/MY/MS/MSYBMT68 (được a driven tool holder manufacturer; confirmed against the actual turret drawing at RFQ công bố trong catalogue dao chuyên cho máy)
Dual Turn 20Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 100 MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 150 MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 200 MSY (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 200 MSY (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 250 MSY (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 250 MSY (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Hyper Quadrex 450 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Integrex 50Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Megaturn Nexus 900 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Megaturn Smart 500 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Megaturn Smart 600 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 610 NXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 6100 YXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 615 NXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 620 NXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 6200 (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 6200 (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 625 NXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 6250 (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 6250 (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 630Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 6300Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
MP 8200 (mâm dao trên)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT 15 N 8D/ 8PXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT 18 N 8D/ 8PXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 100Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 100 IIXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 100 M/MS (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 150Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 150 IIXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 200Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 200 IIXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 200 II M/MS/MY/MSY - 12 StationXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 200 II M/MS/MY/MSY - 16 StationXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 200 M/MS/MY/MSY (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 200 M/MS/MY/MSY (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 250Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 250 IIXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 250 II M/MS/MY/MSY - 12 StationXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 250 II M/MS/MY/MSY - 16 StationXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 250 M/MS/MY/MSY (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 250 M/MS/MY/MSY (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 300Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 300 IIXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 300 II MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 300 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 350Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 350 IIXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 350 II MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 350 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 400 II MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Nexus 450 II MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT Primos 150 SXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 100 M SXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 150 M SXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 150 SXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 200 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 250 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 300Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 300 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 350Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QT SMART 350 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
QTN 20 8D/ 8PXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Slant Turn Nexus 500 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Slant Turn Nexus 550 MXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 10 M/MSXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 100 M/MS/MY/MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 15 M/MS/MY/MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 18 M/MS/MY/MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 200 BXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 200 M/MS/MY/MSY (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 200 M/MS/MY/MSY (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 250 BXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 250 M/MS/MY/MSY (12 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 250 M/MS/MY/MSY (16 vị trí dao)Xác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 28 M/MSXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 30 M/MSXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
SQT 300 M/MY/MS/MSYXác nhận theo cấu hình máy khi báo giá (chưa công bố cho model này — thông số máy công khai không nhất quán; kỹ thuật Mongtec xác nhận theo bản vẽ đài dao thực tế)
Bạn đang dùng thương hiệu khác? Gửi bản vẽ hoặc mã sản phẩm cho chúng tôi; Mongtec có thể cung cấp model tương ứng — cùng kiểu lắp, cùng chiều dài nhô ra, cùng thông số đầu ra.

Yêu cầu báo giá cho Mazak →

Các loại đầu kẹp khác

Dao theo hãng máy · Sản phẩm · English version: English version