| Vị trí | Ký tự | Quy định | Trên dao này |
|---|---|---|---|
| 1 | S | Hệ thống kẹp mảnh dao | Kẹp vít — vít xuyên qua lỗ mảnh dao — là kiểu bố trí gọn nhất, nên chiếm ưu thế ở các tiết diện nhỏ và cán dao khoét |
| 2 | D | Hình dạng mảnh dao | 55° hình thoi |
| 3 | J | Kiểu dao | Góc tiếp cận 93° (κr) — chuôi lệch, cắt mặt bên |
| 4 | C | Góc sau của mảnh dao | 7° |
| 5 | R | Chiều cắt | Tay phải — cắt theo hướng tiến về phía mâm cặp |
| Mã sản phẩm | Khớp nối | Cỡ Capto® | Tiết diện × chiều dài | Cỡ mảnh dao |
|---|---|---|---|---|
| PSC32-SDJCR-22040-07 | PSC32 | C3 | 22 × 40 mm | 07 |
| PSC32-SDJCR-22040-11 | PSC32 | C3 | 22 × 40 mm | 11 |
| PSC40-SDJCR-27050-07 | PSC40 | C4 | 27 × 50 mm | 07 |
| PSC40-SDJCR-27050-11 | PSC40 | C4 | 27 × 50 mm | 11 |
| PSC50-SDJCR-35060-11 | PSC50 | C5 | 35 × 60 mm | 11 |
| PSC63-SDJCR-45065-11 | PSC63 | C6 | 45 × 65 mm | 11 |
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
PSC · Sản phẩm · English version: English version