| Ký hiệu Mongtec | Cỡ đa giác | Cỡ Coromant Capto® | Ký hiệu PSK | Dải sản phẩm Mongtec | Số mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| PSC32 | 32 mm | Coromant Capto® C3 | PSK C3 (DIN ISO 26623-1) | 45 mã sản phẩm đã công bố | Mã sản phẩm PSC32 |
| PSC40 | 40 mm | Coromant Capto® C4 | PSK C4 (DIN ISO 26623-1) | 91 mã sản phẩm đã công bố | Mã sản phẩm PSC40 |
| PSC50 | 50 mm | Coromant Capto® C5 | PSK C5 (DIN ISO 26623-1) | 112 mã sản phẩm đã công bố | Mã sản phẩm PSC50 |
| PSC63 | 63 mm | Coromant Capto® C6 | PSK C6 (DIN ISO 26623-1) | 91 mã sản phẩm đã công bố | Mã sản phẩm PSC63 |
| PSC80 | 80 mm | Coromant Capto® C8 | PSK C8 (DIN ISO 26623-1) | 39 mã sản phẩm đã công bố | Mã sản phẩm PSC80 |
| PSC100 | 100 mm | Coromant Capto® C10 | PSK C10 (DIN ISO 26623-1) | 7 mã sản phẩm đã công bố | Mã sản phẩm PSC100 |
| Mã họ ISO | Số mã sản phẩm đã công bố |
|---|---|
| PSC Blank | 28 |
| PCLNL | 18 |
| SCLCR | 18 |
| SCLCL | 18 |
| PCLNR | 17 |
| SRSCR | 15 |
| SRSCL | 15 |
| DCLNR | 13 |
| DCLNL | 13 |
| SDUCR | 13 |
| SDUCL | 10 |
| DSKNR | 9 |
| DSKNL | 9 |
| SVQBR | 9 |
| SVQBL | 9 |
| DCRNR | 8 |
| DCRNL | 8 |
| DDJNR | 8 |
| DDJNL | 8 |
| DSRNR | 8 |
| Trang | Số mã sản phẩm | Phạm vi |
|---|---|---|
| Thân dao tiện ngoài | 381 | Tổng quan · phân theo kiểu kẹp |
| — Kẹp bằng tấm chặn (D) | 164 | Thay mảnh dao nhanh, độ cứng vững cao |
| — Kẹp bằng móc (P) | 111 | Mặt tựa phẳng, thoát phoi tốt |
| — Kẹp bằng vít (S) | 106 | Biên dạng thấp nhất, ít vướng nhất |
| Thân dao tiện trong | 202 | Dmin · D1 · f1 · l1 · l3 |
| Bạc chuyển phay rãnh mặt đầu | 67 | SR16 đến SR70 serrated interface |
| Cụm kẹp và phôi thân dao | 56 | CUSA · CVDI · CSQUA · CSQIR · CHYD |
| Nối dài, giảm cỡ và kẹp vít cạnh | 137 | PSC sang PSC · SLN · SLNE |
| Bạc chuyển ER, trục gá, SK, HSK và BT | 104 | PSC sang các giao diện khác |
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
PSC · Sản phẩm · English version: English version