Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp dao khớp nối chuôi đa giác PSC Mongtec — theo ISO 26623

Đầu kẹp dao khớp nối chuôi đa giác PSC Mongtec — theo ISO 26623 — 3 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Dòng sản phẩm PSC

Mỗi nhóm dưới đây đều có trang riêng với các cỡ khớp nối ISO 26623 và mã sản phẩm.

Đoạn nối dài, bạc giảm và thân dao kẹp vít cạnh PSC MongtecMongtec
Đoạn nối dài, bạc giảm và thân dao kẹp vít cạnh PSC MongtecĐoạn nối dài, bạc giảm và thân dao kẹp vít cạnh PSC Mongtec — 7 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng…XEM THÔNG SỐ →
Cụm kẹp và phôi thân dao PSC Mongtec
Cụm kẹp và phôi thân dao PSC MongtecCụm kẹp và phôi thân dao PSC Mongtec — 9 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Thân dao tiện ngoài PSC MongtecMongtec
Thân dao tiện ngoài PSC MongtecThân dao tiện ngoài PSC Mongtec — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Bạc chuyển phay rãnh mặt đầu PSC MongtecMongtec
Bạc chuyển phay rãnh mặt đầu PSC MongtecBạc chuyển phay rãnh mặt đầu PSC Mongtec — 7 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Thân dao tiện trong PSC MongtecMongtec
Thân dao tiện trong PSC MongtecThân dao tiện trong PSC Mongtec — 18 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Mã sản phẩm cỡ 100 PSC100 Mongtec — tương đương Capto® C10Mongtec
Mã sản phẩm cỡ 100 PSC100 Mongtec — tương đương Capto® C10Mã sản phẩm cỡ 100 PSC100 Mongtec — tương đương Capto® C10 — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Mã sản phẩm cỡ 32 PSC32 Mongtec — tương đương Capto® C3Mongtec
Mã sản phẩm cỡ 32 PSC32 Mongtec — tương đương Capto® C3Mã sản phẩm cỡ 32 PSC32 Mongtec — tương đương Capto® C3 — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Mã sản phẩm cỡ 40 PSC40 Mongtec — tương đương Capto® C4Mongtec
Mã sản phẩm cỡ 40 PSC40 Mongtec — tương đương Capto® C4Mã sản phẩm cỡ 40 PSC40 Mongtec — tương đương Capto® C4 — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Mã sản phẩm cỡ 50 PSC50 Mongtec — tương đương Capto® C5Mongtec
Mã sản phẩm cỡ 50 PSC50 Mongtec — tương đương Capto® C5Mã sản phẩm cỡ 50 PSC50 Mongtec — tương đương Capto® C5 — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Mã sản phẩm cỡ 63 PSC63 Mongtec — tương đương Capto® C6Mongtec
Mã sản phẩm cỡ 63 PSC63 Mongtec — tương đương Capto® C6Mã sản phẩm cỡ 63 PSC63 Mongtec — tương đương Capto® C6 — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Mã sản phẩm cỡ 80 PSC80 Mongtec — tương đương Capto® C8Mongtec
Mã sản phẩm cỡ 80 PSC80 Mongtec — tương đương Capto® C8Mã sản phẩm cỡ 80 PSC80 Mongtec — tương đương Capto® C8 — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.XEM THÔNG SỐ →
Thân dao tiện PSC Mongtec — phân theo kiểu ISO 5608Mongtec
Thân dao tiện PSC Mongtec — phân theo kiểu ISO 5608Thân dao tiện PSC Mongtec — phân theo kiểu ISO 5608 — 4 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo…XEM THÔNG SỐ →

Thông số và mã sản phẩm

Ký hiệu MongtecCỡ đa giácCỡ Coromant Capto®Ký hiệu PSKDải sản phẩm MongtecSố mã sản phẩm
PSC3232 mmCoromant Capto® C3PSK C3 (DIN ISO 26623-1)45 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC32
PSC4040 mmCoromant Capto® C4PSK C4 (DIN ISO 26623-1)91 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC40
PSC5050 mmCoromant Capto® C5PSK C5 (DIN ISO 26623-1)112 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC50
PSC6363 mmCoromant Capto® C6PSK C6 (DIN ISO 26623-1)91 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC63
PSC8080 mmCoromant Capto® C8PSK C8 (DIN ISO 26623-1)39 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC80
PSC100100 mmCoromant Capto® C10PSK C10 (DIN ISO 26623-1)7 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC100
Mã họ ISOSố mã sản phẩm đã công bố
PSC Blank28
PCLNL18
SCLCR18
SCLCL18
PCLNR17
SRSCR15
SRSCL15
DCLNR13
DCLNL13
SDUCR13
SDUCL10
DSKNR9
DSKNL9
SVQBR9
SVQBL9
DCRNR8
DCRNL8
DDJNR8
DDJNL8
DSRNR8
TrangSố mã sản phẩmPhạm vi
Thân dao tiện ngoài381Tổng quan · phân theo kiểu kẹp
— Kẹp bằng tấm chặn (D)164Thay mảnh dao nhanh, độ cứng vững cao
— Kẹp bằng móc (P)111Mặt tựa phẳng, thoát phoi tốt
— Kẹp bằng vít (S)106Biên dạng thấp nhất, ít vướng nhất
Thân dao tiện trong202Dmin · D1 · f1 · l1 · l3
Bạc chuyển phay rãnh mặt đầu67SR16 đến SR70 serrated interface
Cụm kẹp và phôi thân dao56CUSA · CVDI · CSQUA · CSQIR · CHYD
Nối dài, giảm cỡ và kẹp vít cạnh137PSC sang PSC · SLN · SLNE
Bạc chuyển ER, trục gá, SK, HSK và BT104PSC sang các giao diện khác
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

PSC · Sản phẩm · English version: English version

Ảnh thực tế của loại dụng cụ này

Xem tất cả ảnh →