Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp dao khớp nối chuôi đa giác PSC Mongtec — theo ISO 26623

Đầu kẹp dao khớp nối chuôi đa giác PSC Mongtec — theo ISO 26623 — 3 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

Ký hiệu MongtecCỡ đa giácCỡ Coromant Capto®Ký hiệu PSKDải sản phẩm MongtecSố mã sản phẩm
PSC3232 mmCoromant Capto® C3PSK C3 (DIN ISO 26623-1)45 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC32
PSC4040 mmCoromant Capto® C4PSK C4 (DIN ISO 26623-1)91 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC40
PSC5050 mmCoromant Capto® C5PSK C5 (DIN ISO 26623-1)112 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC50
PSC6363 mmCoromant Capto® C6PSK C6 (DIN ISO 26623-1)91 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC63
PSC8080 mmCoromant Capto® C8PSK C8 (DIN ISO 26623-1)39 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC80
PSC100100 mmCoromant Capto® C10PSK C10 (DIN ISO 26623-1)7 mã sản phẩm đã công bốMã sản phẩm PSC100
Mã họ ISOSố mã sản phẩm đã công bố
PSC Blank28
PCLNL18
SCLCR18
SCLCL18
PCLNR17
SRSCR15
SRSCL15
DCLNR13
DCLNL13
SDUCR13
SDUCL10
DSKNR9
DSKNL9
SVQBR9
SVQBL9
DCRNR8
DCRNL8
DDJNR8
DDJNL8
DSRNR8
TrangSố mã sản phẩmPhạm vi
Thân dao tiện ngoài381Tổng quan · phân theo kiểu kẹp
— Kẹp bằng tấm chặn (D)164Thay mảnh dao nhanh, độ cứng vững cao
— Kẹp bằng móc (P)111Mặt tựa phẳng, thoát phoi tốt
— Kẹp bằng vít (S)106Biên dạng thấp nhất, ít vướng nhất
Thân dao tiện trong202Dmin · D1 · f1 · l1 · l3
Bạc chuyển phay rãnh mặt đầu67SR16 đến SR70 serrated interface
Cụm kẹp và phôi thân dao56CUSA · CVDI · CSQUA · CSQIR · CHYD
Nối dài, giảm cỡ và kẹp vít cạnh137PSC sang PSC · SLN · SLNE
Bạc chuyển ER, trục gá, SK, HSK và BT104PSC sang các giao diện khác
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

PSC · Sản phẩm · English version: English version