Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp dao tĩnh cho mâm dao BMT45 Mongtec

Đầu kẹp dao tĩnh cho mâm dao BMT45 Mongtec — 3 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Mongtec B6040, B6532, B8032 — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. (B6040, B6532, B8032)
Mongtec C6020, C7020, C8025 — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. (C6020, C7020, C8025)
Mongtec F6020, F7032, F8020 — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. (F6020, F7032, F8020, F8525)

Thông số và mã sản phẩm

ModelCKGHXABEKhối lượngĐược liệt kê cho
F602075856020201558582.26 kg—
F703290867032321558583.20 kgDN Solutions (Doosan), Hardinge
F802075858020201558583.04 kg—
F852590868525251558583.82 kg—
ModelCKGHXABEKhối lượngĐược liệt kê cho
B604075958860401558583.50 kg—
B653275958865321558583.35 kgSpinner, Victor
B8032759511080321558584.43 kg—
ModelCKGHXABEKhối lượngĐược liệt kê cho
C6020751106020201558582.49 kg—
C7020851107020201558583.43 kgSpinner, Victor, Jyoti
C8025851108025251558583.92 kg—
Mã sản phẩm nào phù hợp với máy của bạn?

Bản vẽ phía trên là bản vẽ catalogue đã công bố, và các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là chuẩn kết nối (giao diện lắp) trên chính máy của bạn, tầm với (độ nhô) cần cho nguyên công, và mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và nguyên công; việc kiểm tra là miễn phí.

Gửi thông tin máy, nhận mã sản phẩm →
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao tĩnh · Sản phẩm · Bản tiếng Anh

+886-4-2265-3360WhatsApp