Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp phay lực cao BT Mongtec

Đầu kẹp phay lực cao BT Mongtec — 2 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Mongtec Đầu kẹp phay lực cao BT Mongtec — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới.

Thông số và mã sản phẩm

Mã sản phẩmdDLKhả năng kẹp
BT30QHC20Q802050803-16 / 20
BT30QHC25Q902559903-20 / 25
BT30QHC32Q11032721103-25 / 32
BT40QHC20Q902050903-16 / 20
BT40QHC25Q10025591003-20 / 25
BT40QHC32Q903272903-25 / 32
BT40QHC32Q10532721053-25 / 32
BT40QHC32Q16532721653-25 / 32
BT40QHC42Q13042991303-32 / 42
BT50QHC20Q10520501053-16 / 20
BT50QHC25Q10525591053-20 / 25
BT50QHC32Q11032721103-25 / 32
BT50QHC42Q11042991103-32 / 42
BT50QHC32Q16532721653-25 / 32
BT50QHC32Q20032722003-25 / 32
BT50QHC32Q25032722503-25 / 32
BT50QHC32Q30032723003-25 / 32
Mã sản phẩmKiểudDD1LL1L2ℓℓ1ℓ2d1L0G
BT30QCT16SAQ9011645—90——65—15——M10
BT30QCT20SAQ9022052—90——80—15—40M12
BT30QCT25SAQ9022561—90——80—15—31M12
BT30QCT32SAQ9023268—90——68—20—30M18
BT40QCT16SAQ9011645—90——65—15——M10
BT40QCT20SAQ9012052—90——80—15——M12
BT40QCT25SAQ9012561—90——80—15——M12
BT40QCT25SAQ10512561—105——80—15——M12
BT40QCT32SAQ9023273—90——7632172631M18
BT40QCT32SAQ10523273—105——8523172644M18
BT40QCT32SAQ13523273—135——120—17—74M18
BT50QCT16SAQ9031645589074565—20——M10
BT50QCT20SAQ9032052659074580—15——M12
BT50QCT20SAQ105320527010595880—15——M12
BT50QCT20SAQ1353205273135395880—15——M12
BT50QCT20SAQ1653205273165695880—15——M12
BT50QCT25SAQ1053256182105115680—15——M12
BT50QCT25SAQ1353256183135415680—15——M12
BT50QCT25SAQ1653256186165715680—15——M12
BT50QCT32SAQ10513273—105——120—20——M18
BT50QCT32SAQ13533273881354156120—20——M18
BT50QCT32SAQ16533273861657156120—20——M18
BT50QCT32SAQ200332738820010656120—20——M18
BT50QCT32SAQ250332738825015656120—20——M18
BT50QCT32SAQ300332738830020656120—20——M18
BT50QCT32SAQ350332738835025656120—20——M18
BT50QCT32SAQ400332738840030656120—20——M18
BT50QCT32SAQ450332738845035656120—20——M18
BT50QCT42SAQ10514288—105——120—20——M18
BT50QCT42SAQ13514288—135——120—20——M18
BT50QCT42SAQ16514288—165——120—20——M18
BT50QCT42SAQ20014288—200——120—20——M18
BT50QCT42SAQ25014288—250——120—20——M18
BT50QCT42SAQ30014288—300——120—20——M18
Mã sản phẩm nào phù hợp với máy của bạn?

Bản vẽ phía trên là bản vẽ catalogue đã công bố, và các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là chuẩn kết nối (giao diện lắp) trên chính máy của bạn, tầm với (độ nhô) cần cho nguyên công, và mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và nguyên công; việc kiểm tra là miễn phí.

Gửi thông tin máy, nhận mã sản phẩm →
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao · Sản phẩm · Bản tiếng Anh

+886-4-2265-3360WhatsApp