Dao tiện HSK-T Mongtec
Dao tiện HSK-T Mongtec — 5 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Thông số và mã sản phẩm
| Giá kẹp cán dao doa | HSK40T đến HSK100T, bores 6 đến 50 mm |
|---|
| Khối kẹp dao tiện | Chuôi vuông, dùng cho tiện mặt đầu, tiện ngoài, cắt đứt và các nguyên công kết hợp |
|---|
| Dao tiện ISO liền khối | 38 mã sản phẩm chế tạo trực tiếp trên côn HSK-T — giảm được một mối ghép trong chuỗi truyền lực |
|---|
| Trang | Số mã sản phẩm | Phạm vi |
| Đầu kẹp dao tiện HSK-T63 | 112 | 10 nhóm mảnh dao ISO, chiều tay R / L / N |
| Đầu kẹp dao tiện HSK-T100 | 101 | 10 nhóm mảnh dao ISO, chiều tay R / L / N |
| Khối kẹp dao và bạc chuyển HSK-T | 36 | SBV / SBH / SBN / SBT, HSK-T50 / T63 / T100 |
| C | Kẹp vấu trên |
|---|
| D | Kẹp vấu trên, mảnh dao có lỗ tâm |
|---|
| M | Kẹp bằng chốt và vấu trên |
|---|
| P | Kẹp bằng chốt với nêm hoặc cần gạt |
|---|
| S | Vít |
|---|
| A / G | 90° |
|---|
| B / R | 75° |
|---|
| D / S | 45° |
|---|
| H / Q | 107.5° |
|---|
| J / U | 93° |
|---|
| L | 95° |
|---|
| M | 50° |
|---|
| N | 62.5° |
|---|
| P | 117.5° |
|---|
| V | 72.5° |
|---|
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
Trang liên quan
Đầu kẹp dao · Sản phẩm · English version: English version