Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) Mongtec
Đầu kẹp nhiệt (shrink fit) Mongtec — thông số và mã sản phẩm theo catalogue Mongtec.
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec.Thông số và mã sản phẩm
| Chuôi | Tiêu chuẩn | Dung dịch cắt xuyên tâm | Giao diện |
| BT | 122 mã sản phẩm → | 63 mã sản phẩm → | BT (MAS 403 BT, côn 7/24) |
| BBT | 76 mã sản phẩm → | 63 mã sản phẩm → | BBT (tiếp xúc kép mặt bích và côn kiểu BIG-PLUS) |
| SK | 106 mã sản phẩm → | 58 mã sản phẩm → | SK / DIN 69871 (ISO 7/24) |
| CAT | 82 mã sản phẩm → | 72 mã sản phẩm → | CAT / ANSI-ASME B5.50 (ISO 7/24) |
| HSK-A | 147 mã sản phẩm → | 67 mã sản phẩm → | HSK dạng A (DIN 69893-1) |
| HSK-E | 50 mã sản phẩm → | — | HSK dạng E (DIN 69893-5, đối xứng, tốc độ cao) |
| HSK-F | 44 mã sản phẩm → | — | HSK dạng F (DIN 69893-6, đối xứng, gỗ/tốc độ cao) |
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
Trang liên quan
Đầu kẹp dao · Sản phẩm · Bản tiếng Anh