Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Hướng dẫn chọn đầu kẹp dao động lực: VDI hay BMT, nhận biết mâm dao và đọc thông số

Hướng dẫn chọn đầu kẹp dao động lực: VDI hay BMT, nhận biết mâm dao và đọc thông số — 4 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.

Thông số và mã sản phẩm

 VDIBMT
Tiêu chuẩnDIN 69880 — một tiêu chuẩn quốc tế đã ban hànhTiêu chuẩn thực tế của ngành. Cả ISO lẫn DIN đều chưa ban hành tiêu chuẩn này
Cách lắpChuôi trụ lắp vào lỗ tròn trên mâm dao, kẹp từ mặt bên tì vào mặt răng khíaMặt phẳng áp vào mâm dao, bắt bốn bu-lông, định vị bằng then
Các cỡ thông dụngVDI16 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60BMT45 / 55 / 65 / 75 / 85
Độ cứng vữngPhụ thuộc vào cách kẹp chuôiDiện tích tiếp xúc mặt bích lớn — nhìn chung cứng vững hơn khi chịu tải phay
Thời gian thay đổiMột điểm kẹp duy nhất, tháo lắp nhanh hơnBốn bu-lông, tháo lắp chậm hơn
Rủi ro khi thay thếThấp — cùng ký hiệu, cùng chuôiTên gọi giống nhau không đảm bảo kích thước giống nhau. Cần kiểm chứng theo từng máy
Thường gặp trênMáy tiện sản xuất tại châu Âu và nhiều loại mâm dao kiểu đĩaDN Solutions (Doosan), Hyundai WIA, Mazak, Okuma, Haas và hầu hết các trung tâm tiện-phay
Thông số kỹ thuậtVì sao yếu tố này quyết định lựa chọn
Nguyên công & hướng gáHướng trục (gia công mặt đầu), hướng kính (gia công đường kính ngoài) hoặc đầu dao góc. Yếu tố này quyết định họ đầu kẹp trước tất cả các yếu tố khác.
Giao diện daoCỡ collet (ER11 đến ER50), kẹp vít cạnh, trục gá hoặc kẹp nhiệt. Do loại dao bạn định chạy quyết định.
Tốc độ và tỉ số truyềnTiêu chuẩn là 1:1. Bộ tăng tốc nâng số vòng quay cho dao đường kính nhỏ; bộ giảm tốc tăng mô-men xoắn cho phay nặng. Dòng dao động lực Mongtec đã công bố chạy 6,000–12,000 rpm ở mức tiêu chuẩn, lên đến 32,000 rpm khi dùng bộ tăng tốc.
Mô-men xoắnQuyết định khả năng cắt thực tế của đầu kẹp, chứ không chỉ là khả năng quay. Năng lực dòng sản phẩm đã công bố lên đến 160 Nm; trị số định mức cho từng bộ cụ thể được xác nhận ở bước báo giá.
Dung dịch cắtNgoài, trong hoặc xuyên tâm, đến 100 bar. Chọn sai điểm này thì tuổi thọ dao trong lỗ sâu sẽ sụt thảm hại, bất kể đầu kẹp đắt đến đâu.
Điều gì sẽ xảy raCái giá phải trả
Giao diện không lắp đượcPhải đặt hàng lại và chờ thêm một chu kỳ giao hàng nữa, trong khi đơn hàng đã lên lịch sản xuất
Mô-men xoắn chọn thiếuRung ù, bề mặt xấu, phế phẩm và tuổi thọ đầu kẹp bị rút ngắn
Tốc độ chọn thiếuDao nhỏ phải chạy dưới dải tốc độ hiệu quả — chi phí dao trên mỗi chi tiết tăng lên
Sai cấu hình dung dịch cắtTuổi thọ dao sụt mạnh khi khoan lỗ sâu; dừng máy ngoài kế hoạch để thoát phoi
Độ đảo vượt dung saiKích thước trôi dần trong cả lô, phải làm lại và phát sinh tranh cãi với bộ phận QC
Giao diệnSố mã sản phẩm đã công bố
VDI3062 đầu kẹp dao động lực
VDI4075 đầu kẹp dao động lực
VDI5016 đầu kẹp dao động lực
BMT5519 đầu kẹp dao động lực
BMT6511 đầu kẹp dao động lực
Mọi giao diện (VDI16–60, BMT45–85)228 driven tool mã sản phẩm
Chuôi PSC / chuôi đa giác (ISO 26623)385 mã sản phẩm, PSC32–PSC100
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Hướng dẫn chọn đầu kẹp dao động lực · Sản phẩm · English version: English version