| Vị trí | Ký tự | Quy định | Trên dao này |
|---|---|---|---|
| 1 | S | Hệ thống kẹp mảnh dao | Kẹp vít — vít xuyên qua lỗ mảnh dao — là kiểu bố trí gọn nhất, nên chiếm ưu thế ở các tiết diện nhỏ và cán dao khoét |
| 2 | T | Hình dạng mảnh dao | tam giác |
| 3 | F | Kiểu dao | Góc tiếp cận 90° (κr) — chuôi lệch, cắt mặt đầu |
| 4 | C | Góc sau của mảnh dao | 7° |
| 5 | L | Chiều cắt | Tay trái — cắt theo hướng đi ra xa mâm cặp |
| Mã sản phẩm | Khớp nối | Cỡ Capto® | Tiết diện × chiều dài | Cỡ mảnh dao |
|---|---|---|---|---|
| PSC40-STFCL-11070-11 | PSC40 | C4 | 11 × 70 mm | 11 |
| PSC40-STFCL-13080-11 | PSC40 | C4 | 13 × 80 mm | 11 |
| PSC40-STFCL-17090-16 | PSC40 | C4 | 17 × 90 mm | 16 |
| PSC40-STFCL-22110-16 | PSC40 | C4 | 22 × 110 mm | 16 |
Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →
PSC · Sản phẩm · English version: English version