Bản lưu hóa (XZL) của dòng HJ dùng cho các trường hợp cần bề mặt kẹp liền khối; nguyên lý vẫn là bung trong bằng cao su, lực phân bố đều trên mặt lỗ.
Mongtec Precision Inc. là thương hiệu Đài Loan; thiết kế và kỹ thuật thực hiện tại Đài Trung, Đài Loan.
| Model | HJ2300(W) |
|---|---|
| Series | HJ (W) |
| Type | HJ series vulcanized clamping device (XZL) |
| Clamping range | 50-80 mm |
| Clamping force | 105 kN |
| B | 104(3-M6) |
| I | 160-210 mm |
| E | 87.5 mm |
| H1 | 44.5 mm |
| Thread S | M30*1.5 |
| Max speed | 5,000 rpm |
| Run-out | ≤ 0.01 mm |
| Hardness | HRC 58-62 (bulk carburized, quenched, cryogenic treated) |
| Spindle connection | Flange matched to your spindle nose — specify machine at RFQ |
| Brand | Mongtec Precision Inc. — Taiwanese brand, designed and engineered in Taichung, Taiwan |
| Model | Clamping range | Clamping force | Max speed |
|---|---|---|---|
| HJ2000XXS(W) | 8-13 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2000XS(W) | 13-19 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2000X(W) | 16-21 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2000(W) | 20-28 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HJ2100(W) | 26-38 mm | 42 kN | 5,000 rpm |
| HJ2200(W) | 36-54 mm | 85 kN | 5,000 rpm |
| HJ2400(W) | 69-100 mm | 150 kN | 5,000 rpm |
| HJ2500(W) | 100-130 mm | 150 kN | 4,500 rpm |
| HJ2600(W) | 130-160 mm | 150 kN | 3,500 rpm |
| HJ2700(W) | 160-192 mm | 150 kN | 3,500 rpm |
Gửi bản vẽ chi tiết và model máy, chúng tôi sẽ báo giá →
English version: English · Quick-Change · Tool Holders · Ürünler