HK và HN là hai nhánh của cùng một nguyên lý kẹp: lớp cao su bung đều ra ngoài, lực trải đều trên toàn bộ mặt lỗ nên biến dạng nhỏ hơn so với kẹp ngoài. Cùng một cấp, phạm vi kẹp và kích thước E của hai nhánh là như nhau; khác nhau ở kích thước B (vòng lỗ bắt) và hình dạng thân — nghĩa là chọn HK hay HN phụ thuộc vào lỗ bắt trên mặt đầu trục chính của máy, không phải năng lực kẹp.
Mongtec Precision Inc. là thương hiệu Đài Loan, trụ sở tại Đài Trung, Đài Loan.

| Model | HK1400 |
|---|---|
| Series | HK |
| Type | Đồ gá giãn nở trong bằng cao su dòng HK |
| Phạm vi kẹp | 70-120 mm |
| Lực kẹp | 110 kN |
| B | 109(3-M6) |
| I | 160-210 mm |
| E | 80 mm |
| H1 | 59 mm |
| Tốc độ tối đa | 5,000 rpm |
| Run-out | ≤ 0.01 mm |
| Độ cứng | HRC 58-62 (thấm carbon toàn phần, tôi, xử lý lạnh sâu) |
| Kết nối trục chính | Mặt bích khớp với mũi trục chính của máy bạn — nêu rõ model máy khi báo giá |
| Thương hiệu | Mongtec Precision Inc. |
| Model | Phạm vi kẹp | Lực kẹp | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|
| HK1000 | 20-28 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HK1100 | 26-38 mm | 42 kN | 6,000 rpm |
| HK1200 | 36-54 mm | 85 kN | 6,000 rpm |
| HK1300 | 50-80 mm | 105 kN | 6,000 rpm |
| HK1500 | 100-130 mm | 140 kN | 4,500 rpm |
| HK1600 | 130-160 mm | 150 kN | 3,500 rpm |
| HK1700 | 160-200 mm | 150 kN | 3,500 rpm |
Bản vẽ ở trên là bản vẽ catalogue đã công bố. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là mức độ phù hợp với máy thực tế của bạn — đầu trục chính, mặt bích và phạm vi kẹp cho phôi của bạn — cùng mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và chi tiết gia công; việc kiểm tra là miễn phí.
Kiểm tra HK1400 cho máy của tôi →Gửi bản vẽ chi tiết và model máy, chúng tôi sẽ báo giá →