Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp dao cho máy tiện Swiss Hanwha — theo model máy

Mongtec sản xuất 34 đầu kẹp dao cho máy tiện đầu trượt (Swiss type) Hanwha: XD12, XD16, XD20, XD26, XD32, XD35, XD38, XE20, XE26, XDI20. Mỗi mẫu đều ghi các model máy Hanwha lắp được. Mongtec Precision là thương hiệu Đài Loan có trụ sở tại Đài Trung, Đài Loan, và không liên kết với Hanwha.

Yêu cầu báo giá →

Tóm tắt

Dòng máyXD12, XD16, XD20, XD26, XD32, XD35, XD38, XE20, XE26, XDI20
Loại đầu kẹpĐầu kẹp dao quay dọc trục, Đầu kẹp phay hướng kính gia công mặt sau, Đầu kẹp dao quay dọc trục 180°, Đầu kẹp lưỡi cưa gia công mặt sau, Đầu kẹp dao quay dọc trục chỉnh góc, Đầu kẹp dao quay phay hướng kính, Đầu kẹp phay hướng kính, Đầu kẹp dao quay dọc trục hai trục chính, Đầu kẹp phay đa giác, Đầu kẹp lưỡi cưa, Đầu kẹp khoan, Đầu kẹp dao tiện, Đầu kẹp dao quay gia công mặt sau
Tỷ số truyền1:0.55, 1:0.6, 1:0.77, 1:1
Tốc độ tối đa4,000–8,000 rpm
ColletER11, ER16, ER20
CatalogHanwha Swiss Type Toolholders — Ver.2026.09, 21 trang, PDF

Tìm đầu kẹp theo dòng máy

Mỗi hàng liệt kê mọi đầu kẹp Mongtec mà catalog ghi cho dòng máy đó. Phiên bản máy chính xác xem ở bảng đầy đủ bên dưới.

Dòng máyĐầu kẹp Mongtec
XD12XD20H-16230, XD20H-16330, XD20H-10130, XD20H-11130, XD20H-10810, XD20H-10310, XD12H-30210, XD12HIII-30210, XD12H-30410, XD12HIII-30410
XD16XD20H-16230, XD20H-16330, XD20H-10130, XD20H-11130, XD20H-10810, XD20H-10310, XD12HIII-30210, XD12HIII-30410
XD20XD20H-16230, XD20HII-16230, XD20H-16330, XD20HII-16330, XD20H-10130, XD20H-11130, XD20HII-10130, XD20HII-11130, XD20H-10810, XD20H-10310, XD20HII-10310, XD26HII-12110, XD20H-30310, XD20V-50210, XD20H-30210, XD20H-30410
XD26XD20H-16230, XD20HII-16230, XD20H-16330, XD20HII-16330, XD20H-10130, XD20H-11130, XD20HII-10130, XD20HII-11130, XD20H-10810, XD20H-10310, XD20HII-10310, XD26HII-12110, XD20H-30310, XD20H-30210, XD20H-30410
XD32XD32H-10130, XD32H-11110A, XD32H-11130, XD38HII-10120, XD32H-15030, XD32H-15130, XD38HII-15020, XD38HII-12110, XD38II-10410, XD38IIH-11030, XD38II-11510, XD32H-30210, XD32H-30410
XD35XD32H-10130, XD32H-11110A, XD32H-11130, XD38HII-10120, XD32H-15030, XD32H-15130, XD38HII-15020, XD38HII-12110, XD38II-10410, XD38IIH-11030, XD38II-11510, XD32H-30210, XD32H-30410
XD38XD32H-10130, XD32H-11110A, XD32H-11130, XD38HII-10120, XD32H-15030, XD32H-15130, XD38HII-15020, XD38HII-12110, XD38II-10410, XD38IIH-11030, XD38II-11510, XD32H-30210, XD32H-30410
XE20XD20HII-16230, XD20HII-16330, XD20HII-10130, XD20HII-11130, XD20HII-10310, XD26HII-12110, XD20H-30310, XD20H-30210, XD20H-30410
XE26XD20HII-16230, XD20HII-16330, XD20HII-10130, XD20HII-11130, XD20HII-10310, XD26HII-12110, XD20H-30310, XD20H-30210, XD20H-30410
XDI20XDI20-10120

Toàn bộ 34 mẫu trong catalog

Model MongtecLoại đầu kẹpTỷ số truyềnTốc độ tối đaColletMáy tương thích
XD20H-16230Đầu kẹp dao quay dọc trục 180°1:16,000 rpmER11/ER16XD12II/XD16II/XD12III/XD16III/XD20/XD26/XD20V/XD20M
XD20HII-16230Đầu kẹp dao quay dọc trục 180°1:16,000 rpmER11/ER16XD20II/XD26II/XE20/XE26
XD20H-16330Đầu kẹp dao quay dọc trục 180°1:16,000 rpmER16XD12II/XD16II/XD12III/XD16III/XD20H/XD26H/XD20V/XD20M
XD20HII-16330Đầu kẹp dao quay dọc trục 180°1:16,000 rpmER16XD20II/XD26II/XE20/XE26
XDI20-10120Đầu kẹp dao quay dọc trục hai trục chính1:16,000 rpmER16XDI20
XD20H-10130Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER16XD12II/XD16II/XD12III/XD16III/XD20H/XD26H/XD20V/XD20M
XD20H-11130Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER11/ER16XD12II/XD16II/XD12III/XD16III/XD20H/XD26H/XD20V/XD20M
XD20HII-10130Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER16XD20II/XD26II/XE20/XE26
XD20HII-11130Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER11/ER16XD20II/XD26II/XE20/XE26
XD32H-10130Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER16XD32H, XD35H, XD38H
XD32H-11110AĐầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER11/ER16XD32H/XD35H/XD38H
XD32H-11130Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER11/ER16XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD38HII-10120Đầu kẹp dao quay dọc trục1:16,000 rpmER20XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD20H-10810Đầu kẹp phay đa giác1:0.66,000 rpmXD12II/XD16II/XD12III/XD16III/XD20/XD26/XD20V/XD20M
XD32H-15030Đầu kẹp dao quay dọc trục chỉnh góc1:16,000 rpmER16XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD32H-15130Đầu kẹp dao quay dọc trục chỉnh góc1:16,000 rpmER11/ER16XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD38HII-15020Đầu kẹp dao quay dọc trục chỉnh góc1:16,000 rpmER20XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD20H-10310Đầu kẹp dao quay phay hướng kính1:18,000 rpmER16XD12/XD16/XD12II/XD16II/XD12III/XD16III/XD20/XD26/XD20V/XD20M
XD20HII-10310Đầu kẹp dao quay phay hướng kính6,000 rpmER16XD20II/XD26II/XE20/XE26
XD26HII-12110Đầu kẹp phay hướng kính1:16,000 rpmER16XD20II/XD26II/XE20/XE26
XD38HII-12110Đầu kẹp phay hướng kính1:16,000 rpmER16XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD38II-10410Đầu kẹp lưỡi cưa1:14,000 rpmXD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD38IIH-11030Đầu kẹp khoanXD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD38II-11510Đầu kẹp dao tiệnXD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD20H-30310Đầu kẹp dao quay gia công mặt sau1:18,000 rpmER16XD20/XD26/XD20M/XE20/XE26
XD20V-50210Đầu kẹp phay hướng kính gia công mặt sau1:16,000 rpmER16XD20V
XD12H-30210Đầu kẹp phay hướng kính gia công mặt sau1:0.55ER11XD12H
XD12HIII-30210Đầu kẹp phay hướng kính gia công mặt sau1:0.55ER11XD12III/XD16III
XD20H-30210Đầu kẹp phay hướng kính gia công mặt sau1:0.554,000 rpmER11XD20/XD26/XD20M/XE20/XE26
XD32H-30210Đầu kẹp phay hướng kính gia công mặt sau1:0.774,000 rpmER16XD32/XD35/XD38/XD32II/XD38II
XD12H-30410Đầu kẹp lưỡi cưa gia công mặt sau1:0.554,000 rpmXD12H
XD12HIII-30410Đầu kẹp lưỡi cưa gia công mặt sau1:0.554,000 rpmXD12III/XD16III
XD20H-30410Đầu kẹp lưỡi cưa gia công mặt sau1:0.554,000 rpmXD20/XD26/XD20M/XE20/XE26
XD32H-30410Đầu kẹp lưỡi cưa gia công mặt sau1:0.774,000 rpmXD32H/XD35H/XD38H

Nguồn: Hanwha Swiss Type Toolholders, Ver.2026.09. Dấu gạch nghĩa là catalog không ghi giá trị; sẽ xác nhận khi báo giá. Kích thước chính có trong PDF; bản vẽ kích thước được gửi qua email sau khi yêu cầu được mở.

Cách dùng bảng đối chiếu

  1. Xác định model máy Hanwha của bạn, ví dụ XD20H, XD26H, XD32H.
  2. Chọn loại đầu kẹp cần dùng và kiểm tra model máy của bạn có trong danh sách.
  3. Gửi cho chúng tôi model máy, vị trí lắp và mã phụ tùng. Kỹ sư Mongtec xác nhận khả năng lắp trước khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Đầu kẹp Mongtec nào dùng được cho Hanwha XD20?

Catalog ghi 16 đầu kẹp cho XD20: XD20H-16230, XD20HII-16230, XD20H-16330, XD20HII-16330, XD20H-10130, XD20H-11130, XD20HII-10130, XD20HII-11130, XD20H-10810, XD20H-10310, XD20HII-10310, XD26HII-12110, XD20H-30310, XD20V-50210, XD20H-30210, XD20H-30410.

Mã của tôi không có trong bảng. Mongtec vẫn cung cấp được chứ?

Mã không có trong catalog không có nghĩa là Mongtec không làm được. Hãy gửi mã đầu kẹp bạn đang dùng hoặc mã của đối thủ, kỹ sư sẽ tìm đầu kẹp tương ứng và báo giá.

Tôi lấy kích thước và bản vẽ ở đâu?

Kích thước chính có trong catalog PDF miễn phí trên trang này. Bản vẽ kích thước của từng đầu kẹp được gửi qua email sau khi yêu cầu được mở.

Tải catalog Hanwha (PDF)

Hanwha Swiss Type Toolholders

Hanwha Swiss Type Toolholders (PDF)

Hanwha Swiss Type Toolholders — Ver.2026.09, 21 trang, PDF · Tải miễn phí, không cần đăng ký.

Yêu cầu báo giá

Gửi model máy, vị trí lắp muốn dùng và mã phụ tùng cần thay. Thông tin chưa đủ vẫn nên gửi: Mongtec sẽ tự xác định phần còn lại từ model máy.

Yêu cầu báo giá →

Tất cả đầu kẹp máy tiện Swiss · Máy Hanwha · Tất cả catalog

Hanwha là nhãn hiệu của chủ sở hữu. Mã phụ tùng và tên máy chỉ dùng để xác định khả năng tương thích; Mongtec là thương hiệu dụng cụ độc lập.

+886-4-2265-3360WhatsApp