Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Khối kẹp dao và bạc chuyển HSK-T Mongtec

Khối kẹp dao và bạc chuyển HSK-T Mongtec — 5 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Mongtec Khối kẹp dao và bạc chuyển HSK-T Mongtec — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới.

Thông số và mã sản phẩm

Giao diệnHSK-T50 · HSK-T63 · HSK-T100 (phiên bản cho tiện)
Kiểu dángSBV · SBH · SBN · SBT
Cỡ chuôi20×20 · 25×25 · 32×32 mm vuông
Chiều tayR (phải) · L (trái) · N (trung tính, kiểu SBH)
Số mã sản phẩm36
Thương hiệuMongtec Precision Inc. — thương hiệu Đài Loan, trụ sở tại Đài Trung, Đài Loan
Mã sản phẩmLL1L2B1B2B3H1H2H3G
HSK50TQSBV2020RQ1051056015202543.525255M10
HSK50TQSBV2020LQ1051056015202543.525255M10
HSK63TQSBV2020RQ1051056015203243.5333213M10
HSK63TQSBV2020LQ1051056015203243.5333213M10
HSK63TQSBV2525RQ115115702025324530305M12
HSK63TQSBV2525LQ115115702025324530305M12
HSK100TQSBV2525RQ16016011020253759484423M12
HSK100TQSBV2525LQ16016011020253759484423M12
HSK100TQSBV3232RQ16016011020324068.5454415M14
HSK100TQSBV3232LQ16016011020324068.5454415M14
Mã sản phẩmLL1B1B2B3H1H2G
HSK50TQSBH2020NQ10010080202543.527.5—M10
HSK50TQSBH2020NQ130130110202543.527.5—M10
HSK63TQSBH2020NQ10010080203243.530—M10
HSK63TQSBH2525NQ90907525325340.529.5M12
HSK63TQSBH2525NQ12012010525325340.529.5M12
HSK100TQSBH2525NQ115115902532594837M12
HSK100TQSBH2525NQ1601601352532594837M12
HSK100TQSBH3232NQ11511585324068.55743M14
Mã sản phẩmLL1L2L3L4D1B1B2B3H1H2G
HSK50TQSBN2020RQ1201206083.172.852.8—202543.53535M10
HSK50TQSBN2020LQ1201206083.172.852.8—202543.53535M10
HSK63TQSBN2020RQ1201206083.172.852.8—203243.53535M10
HSK63TQSBN2020LQ1201206083.172.852.8—203243.53535M10
HSK63TQSBN2525RQ1201207085.270.845.8902532533939M12
HSK63TQSBN2525LQ1201207085.270.845.8902532533939M12
HSK100TQSBN2525RQ14514570102.988.563.5—2532594343M12
HSK100TQSBN2525LQ14514570102.988.563.5—2532594343M12
HSK100TQSBN3232RQ15015085109.98959—323768.54843M14
HSK100TQSBN3232LQ15015085109.98959—323768.54843M14
Mã sản phẩmLL1L2D1B1H1H2H3G
HSK50TQSBT2020RQ10510560——203543.515M10
HSK50TQSBT2020LQ10510560——203543.515M10
HSK63TQSBT2020RQ10510560——203543.515M10
HSK63TQSBT2020LQ10510560——203543.515M10
HSK63TQSBT2525RQ12512570409025435318M12
HSK63TQSBT2525LQ12512570409025435318M12
HSK100TQSBT2525RQ160160110——25485923M12
HSK100TQSBT2525LQ160160110——25485923M12
Mã sản phẩm nào phù hợp với máy của bạn?

Bản vẽ phía trên là bản vẽ catalogue đã công bố, và các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là chuẩn kết nối (giao diện lắp) trên chính máy của bạn, tầm với (độ nhô) cần cho nguyên công, và mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và nguyên công; việc kiểm tra là miễn phí.

Gửi thông tin máy, nhận mã sản phẩm →
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao · Sản phẩm · Bản tiếng Anh

+886-4-2265-3360WhatsApp