Sản phẩmDao động lựcĐầu gócĐầu kẹp daoĐồ gá thay nhanhPhụ kiệnYêu cầu báo giámongtec-tools.com ↗

Đầu kẹp thủy lực BT Mongtec

Đầu kẹp thủy lực BT Mongtec — 3 bảng thông số và mã sản phẩm, số liệu lấy đúng theo catalogue Mongtec.
Mongtec Đầu kẹp thủy lực BT Mongtec — bản vẽ có kích thước
Bản vẽ ghi kích thước trích từ catalogue Mongtec. Các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới.

Thông số và mã sản phẩm

ChuôiBT (MAS 403 BT, côn 7/24)
Kiểu kẹpBạc giãn nở thủy lực, một vít lục giác
Dải đường kính lỗØ6 – Ø32 mm (bạc giảm cho các cỡ chuôi trung gian)
Phù hợp nhất vớiDoa, khoét, phay tinh và các nguyên công nhạy với rung
Số mã sản phẩm46
Thương hiệuMongtec Precision Inc. — thương hiệu Đài Loan, trụ sở tại Đài Trung, Đài Loan
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL1L2G
BT30QHY06Q70Ø62645702830M5
BT30QHY08Q70Ø828457028.530M6
BT30QHY10Q75Ø103045753434M8x1
BT30QHY12Q85Ø123245854439M10x1
BT30QHY14Q85Ø1434458544.539M10x1
BT30QHY16Q90Ø163845905042M10x1
BT30QHY18Q90Ø1840459050.542M10x1
BT30QHY20Q90Ø204245905144M10x1
Mã sản phẩmLỗ Ø dDD1LL1L2G
BT40QHY06Q65Ø62644.5654330M5
BT40QHY08Q65Ø82844.56544.530M6
BT40QHY10Q65Ø103044.56544.534M8x1
BT40QHY12Q65Ø123244.56544.539M10x1
BT40QHY14Q65Ø143444.56544.539M10x1
BT40QHY16Q65Ø1638506544.542M12x1
BT40QHY18Q65Ø1840506544.542M8x1
BT40QHY20Q65Ø2042506545.544M10x1
BT40QHY06Q90Ø62644.5904330M5
BT40QHY08Q90Ø82844.59043.530M6
BT40QHY10Q90Ø103044.5904434M8x1
BT40QHY12Q90Ø123244.5904439M10x1
BT40QHY14Q90Ø143444.59044.539M10x1
BT40QHY16Q90Ø1638509044.542M12x1
BT40QHY18Q90Ø1840509044.542M12x1
BT40QHY20Q90Ø204250904544M12x1
BT40QHY25Q100Ø2557621005450M16x1
BT40QHY32Q105Ø3264-105-54M16x1
BT40QHY06Q150Ø6265015010230M5
BT40QHY08Q150Ø8285015010230M6
BT40QHY10Q150Ø10305015010334M8x1
BT40QHY12Q150Ø12325015010339M10x1
BT40QHY14Q150Ø143450150103.539M10x1
BT40QHY16Q150Ø163850150104.542M12x1
BT40QHY18Q150Ø184050150104.542M12x1
BT40QHY20Q150Ø20425015010544M16x1
BT40QHY25Q150Ø25576215010450M16x1
BT40QHY32Q150Ø3264-150-54M16x1
BT40QHY06Q200Ø62644.5200152.530M5
BT40QHY08Q200Ø82844.520015430M6
BT40QHY10Q200Ø103044.520015434M8x1
BT40QHY12Q200Ø123244.520015539M10x1
BT40QHY14Q200Ø143444.520015539M10x1
BT40QHY16Q200Ø16385020015642M12x1
BT40QHY18Q200Ø18405020015642M10x1
BT40QHY20Q200Ø20425020015544M16x1
BT40QHY25Q200Ø25576220015750M16x1
BT40QHY32Q200Ø3264-200-54M16x1
Mã sản phẩm nào phù hợp với máy của bạn?

Bản vẽ phía trên là bản vẽ catalogue đã công bố, và các chữ cái kích thước chính là các cột của bảng bên dưới. Điều Mongtec xác nhận cho bạn là chuẩn kết nối (giao diện lắp) trên chính máy của bạn, tầm với (độ nhô) cần cho nguyên công, và mã sản phẩm cuối cùng. Hãy gửi thông tin máy và nguyên công; việc kiểm tra là miễn phí.

Gửi thông tin máy, nhận mã sản phẩm →
Kích thước, mã sản phẩm và ký hiệu kỹ thuật giữ nguyên theo catalogue. Ô để trống là số liệu chúng tôi chưa xác nhận được — sẽ xác nhận khi báo giá.

Gửi model máy và yêu cầu gia công, chúng tôi báo giá →

Trang liên quan

Đầu kẹp dao · Sản phẩm · Bản tiếng Anh

+886-4-2265-3360WhatsApp